Màn hình quảng cáo kỹ thuật số đứng trên sàn LCD totem kiosk quảng cáo trong nhà thiết bị màn hình chơi
- Installation:
- Screen: Touchscreen;
- Operating System: Android; Windows;
- Size: 50''; 55''; 65''; 75''; 85''; 98''; 100''; 110'';
Giới thiệu về vật liệu hiển thị quảng cáo dọc
1. Tổng quan về sản phẩm
Màn hình quảng cáo dọc của Công ty TNHH Thiết bị điện tử Ruiguan Trung Quốc là thiết bị hiển thị thương mại cao cấp có công nghệ OLED tiên tiến và tấm nền AUO cao cấp. Được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng quảng cáo thương mại, hiển thị thông tin và biển báo kỹ thuật số, sản phẩm này nổi bật với chất lượng hình ảnh vượt trội, hiệu suất đáng tin cậy và thiết kế tinh xảo, khiến sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều môi trường thương mại khác nhau.
2. Vật liệu và công nghệ hiển thị cốt lõi
2.1 Tấm nền hiển thị OLED
Màn hình quảng cáo dọc của chúng tôi sử dụng công nghệ OLED (Điốt phát quang hữu cơ) tiên tiến với các tấm nền do AUO, một công ty hàng đầu thế giới về sản xuất màn hình cung cấp. Công nghệ OLED có các điểm ảnh tự phát sáng có thể bật và tắt riêng lẻ mà không cần mô-đun đèn nền, cho phép màn hình của chúng tôi tạo ra màu đen thực sự và tỷ lệ tương phản gần như vô hạn.
Cấu trúc tấm nền OLED bao gồm:
Lớp nền: Kính cường lực 0.7mm có xử lý bề mặt chống chói
Lớp phát xạ hữu cơ: Nhiều lớp hợp chất hữu cơ bao gồm lớp vận chuyển lỗ, lớp phát xạ và lớp vận chuyển electron
Lớp bao bọc: Công nghệ bao bọc màng mỏng để ngăn chặn sự xâm nhập của oxy và độ ẩm
Lớp cảm ứng (tùy chọn): Lớp phủ dẫn điện nano-bạc cho chức năng cảm ứng có độ nhạy cao
2.2 Thông số kỹ thuật hiển thị
Tỷ lệ khung hình: Tỷ lệ vàng 16:9 để trình bày nội dung video tối ưu
Cấu trúc pixel: Sắp xếp RGB thực với mỗi pixel bao gồm ba pixel phụ
Khoảng cách điểm ảnh: 0,10375mm (H) × 0,31125mm (V), khoảng cách điểm ảnh 0,31125mm × 0,31125mm
Thời gian phản hồi: Phản hồi cực nhanh 5ms cho chuyển động không bị mờ
Độ phân giải tối đa: 1920×1080 Full HD với màn hình hiển thị từng điểm ảnh
Tỷ lệ tương phản: 3000:1 cho chi tiết tối phong phú
Độ sáng: 300cd/m² phù hợp với nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau
Góc nhìn: 89°/89°/89°/89° (U/D/L/R) với độ dịch chuyển màu tối thiểu
Hiển thị màu sắc: 16,7 triệu màu (8 bit) với độ chuyển màu mượt mà
3. Cấu trúc và vật liệu khung gầm
3.1 Vật liệu nhà ở
Vỏ màn hình kết hợp khung hợp kim nhôm cao cấp với nhựa kỹ thuật có độ bền cao:
Viền trước: Hợp kim nhôm cấp hàng không 5mm với bề mặt được anot hóa (độ cứng H32)
Nắp sau: Tấm thép mạ kẽm 1,2mm phủ sơn tĩnh điện chống ăn mòn
Khung: Công nghệ đúc liền mạch với khả năng chống bụi/nước IP54
Đế: Đế đối trọng đúc bằng hợp kim kẽm (8,5kg) giúp tăng cường độ ổn định
3.2 Thiết kế kết cấu
Kích thước tổng thể: 613,6mm (Cao) × 356,85mm (Rộng) × 158mm (Sâu)
Diện tích hiển thị hoạt động: 597,6mm×336,15mm với tỷ lệ màn hình so với thân máy trên 92%
Thiết kế nhiệt: Hệ thống thông gió dạng tổ ong với ống dẫn nhiệt bằng đồng
Tùy chọn lắp đặt: Treo tường, đặt sàn và treo trần
Bảo vệ: Mặt kính cường lực 4mm có độ cứng Mohs 7
4. Vật liệu linh kiện bên trong
4.1 Bo mạch chủ và Chipset
Bộ xử lý: Rockchip RK3588 lõi tứ Cortex-A76
Bộ nhớ: 4GB LPDDR4X @2133MHz
Lưu trữ: 32GB eMMC 5.1 có hỗ trợ mở rộng thẻ nhớ TF
Bộ xử lý video: Realtek RTD2893 hỗ trợ HDR10+
Mô-đun mạng: Gigabit Ethernet + WiFi băng tần kép + Bluetooth 5.0
4.2 Vật liệu giao diện
HDMI: Đầu nối mạ vàng với hơn 10.000 chu kỳ cắm
USB: Type-A 3.0 với tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps
Giắc cắm âm thanh: Mạ niken để chống ăn mòn
Đầu nối nguồn: Vật liệu PC chống cháy (UL94 V-0)
4.3 Hệ thống âm thanh
Đơn vị loa: Trình điều khiển toàn dải 3W kép với nam châm neodymium
Vỏ: Buồng kín 0,8L với đáp ứng tần số thấp 80Hz
Màng loa: Vật liệu sợi tổng hợp 45mm
Xử lý âm thanh: Hỗ trợ giải mã Dolby Audio và DTS
5. Vật liệu hệ thống điện
Bộ đổi nguồn: Giải pháp cấp công nghiệp của Delta Electronics
Điện áp đầu vào: Dải rộng (90-220V AC) để tương thích toàn cầu
Điện áp đầu ra: 12V DC±0.6V với độ gợn sóng <50mV
Hiệu suất: >85% (tuân thủ Energy Star 8.0)
Cáp: 3×0.75mm² lõi đồng với lớp cách điện PVC
Công suất chờ: ≤0,5W vượt quá yêu cầu ErP của EU
6. Vật liệu bền vững với môi trường
6.1 Môi trường hoạt động
Nhiệt độ: 0°C đến 50°C với chức năng tự động điều chỉnh độ sáng
Độ ẩm: 20% đến 90% RH (không ngưng tụ) với lớp phủ bảo vệ
Độ cao: ≤3000m phù hợp với vùng cao nguyên
6.2 Tính năng bảo vệ
Bảo vệ ESD: Đã thử nghiệm phóng điện tiếp xúc 8KV
Bảo vệ quá áp: Điốt TVS tích hợp
Che chắn EMI: Vỏ kim loại hoàn toàn (tuân thủ FCC Phần 15)
Chống chói: Lớp phủ AG mờ 25%
7. Vật liệu chức năng đặc biệt
7.1 Phiên bản cảm ứng (Tùy chọn)
Công nghệ cảm ứng: Tùy chọn cảm ứng IR hoặc điện dung
Độ chính xác: ±1mm với cảm ứng đa điểm 10 điểm
Độ cứng bề mặt: thang Mohs 7 chống trầy xước
Tuổi thọ cảm ứng: >50 triệu lần nhấp
7.2 Cảm biến ánh sáng xung quanh
Loại cảm biến: Cảm biến ánh sáng độ chính xác cao AMS TSL2591
Điều chỉnh độ sáng: 50-300cd/m² (256 bước)
Thời gian phản hồi: <200ms
8. An toàn và chứng nhận
An toàn điện: Chứng nhận CCC, CE, UL
Môi trường: Tuân thủ RoHS, REACH
Khả năng chống cháy: Vật liệu được xếp hạng UL94 V-0
EMC: EN55032 Lớp B compl
Related Products
Get in Touch
For further information, don't hesitate to reach out to us via email.
Please be aware that our responses to your inquiries via email might sometimes end up in your spam folder. If you've sent us an inquiry email but haven't received a reply through phone or Whatsapp, we recommend checking your spam folder. Thank you for your understanding and patience.

English
Español
Deutsch
Français
Português
Русский
عربي
Melayu
Indonesia
Tiếng Việt
Filipino









